amyl alcohol

amyl alcohol

A chemist carefully measures amyl alcohol in a laboratory.

Định nghĩa

Danh từ:
- Rượu amyl: Một hỗn hợp gồm 2 hoặc nhiều đồng phân rượu; được sử dụng làm dung môi trong tổng hợp hữu cơ.

dụ sử dụng
  • (Rượu amyl thường được sử dụng làm dung môi trong các quy trình công nghiệp.)
  • (Trong tổng hợp hữu cơ, rượu amyl đóng vai trò tiền chất cho nhiều hợp chất khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be derived from amyl alcohol": được chiết xuất từ rượu amyl.
    • Many esters are derived from amyl alcohol. (Nhiều este được chiết xuất từ rượu amyl.)
  • "to use as a solvent": sử dụng làm dung môi.
    • Amyl alcohol can be used as a solvent for resins and oils. (Rượu amyl có thể được sử dụng làm dung môi cho nhựa dầu.)
Biến thể từ gần giống
  • Amyl (adj): thuộc về hoặc liên quan đến rượu amyl.
    • The amyl group is a common functional group in organic chemistry. (Nhóm amyl một nhóm chức phổ biến trong hóa học hữu cơ.)
  • Alcohol (n): rượu (nói chung).
    • Ethanol is a type of alcohol. (Ethanol một loại rượu.)
Từ đồng nghĩa
  • Pentanol: tên hóa học chính xác của rượu amyl.
  • Fusel oil: một hỗn hợp chứa rượu amyl các rượu khác.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "amyl alcohol".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "amyl alcohol".